Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月よ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
よ
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
月
よ
16
月
ヨ
3
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
月
よ
り
9
月
よ
と
2
月
よ
き
1
月
よ
の
1
Cùng mở đầu bằng 月
月
の
254
月
十
172
月
に
106
月
日
69
月
を
60
月
廿
52
月
五
49
月
は
47
月
二
43
月
初
42
月
三
39
月
中
37
日本永代蔵 · 1688
新編異国料理 · 1861
おらが春 · 1878
うすゆき物語 · 1691
仁勢物語
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
種痘弁義 · tr. 12 · 1858
浮世辻うらなひ · tr. 1
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
牛痘小考 · tr. 13 · 1849
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
永代惨話 文化の夢 全 · tr. 56 · 1883
東参名勝案内 · tr. 55 · 1901
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 54 · 1928