Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月七
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
七
32 lần
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
月
七
日
19
月
七
る
1
月
七
十
1
月
七
月
1
Cùng mở đầu bằng 月
月
の
254
月
十
172
月
に
106
月
日
69
月
を
60
月
廿
52
月
五
49
月
は
47
月
二
43
月
初
42
月
三
39
月
中
37
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
南総里見八犬伝 · 1823
賀茂社記録. 第12冊
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 22 · 1855
鶯宿雑記. 巻199-200 · tr. 86
物類称呼
慶応二年京坂地方大風雨之図 · tr. 1
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 50 · 1834
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 52
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 22 · 1853
豊橋市史談 · tr. 193 · 1916
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 55 · 1928
豊橋市史談 · tr. 84 · 1916
豊橋市史談 · tr. 203 · 1916
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38
小野湖山翁小伝 · tr. 35 · 1931
豊橋市史談 · tr. 55 · 1916
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 52 · 1928
小野湖山翁小伝 · tr. 20 · 1931