Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月九
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
九
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
月
九
日
6
月
九
月
2
Cùng mở đầu bằng 月
月
の
254
月
十
172
月
に
106
月
日
69
月
を
60
月
廿
52
月
五
49
月
は
47
月
二
43
月
初
42
月
三
39
月
中
37
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
御返答口上覚 · tr. 1
賀茂社記録. 第12冊
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 22 · 1855
勇魚取絵詞 · tr. 44 · 1832
梅園草木花譜秋之部. 1 · tr. 9
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
豊橋市史談 · tr. 55 · 1916
豊橋市史談 · tr. 88 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 20 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935
豊橋市史談 · tr. 205 · 1916
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 51 · 1928
豊橋の年中行事 · tr. 17 · 1935