Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月大
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
大
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
月
大
根
3
月
大
こ
2
月
大
吉
1
月
大
暑
1
月
大
野
1
Cùng mở đầu bằng 月
月
の
254
月
十
172
月
に
106
月
日
69
月
を
60
月
廿
52
月
五
49
月
は
47
月
二
43
月
初
42
月
三
39
月
中
37
御前菓子秘伝抄 · 1761
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理物語 · 1643
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理秘伝抄 · 1684
料理珍味集
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 17 · 1800–99
酒説養生論 7巻 · tr. 204 · 1729
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
賀茂社記録. 第65冊 · tr. 3
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 143
物類称呼
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 54 · 1928