Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
月見
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
月
見
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
月
見
哉
3
月
見
の
1
月
見
は
1
月
見
る
1
月
見
を
1
Cùng mở đầu bằng 月
月
の
254
月
十
172
月
に
106
月
日
69
月
を
60
月
廿
52
月
五
49
月
は
47
月
二
43
月
初
42
月
三
39
月
中
37
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 32 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋の年中行事 · tr. 32 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 30 · 1935