Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
木と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
木
と
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
木
と
30
木
ト
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
木
と
い
8
木
と
云
8
木
と
な
3
木
と
も
3
木
と
は
2
木
と
す
1
木
と
て
1
木
と
り
1
木
と
名
1
Cùng mở đầu bằng 木
木
の
185
木
に
76
木
を
62
木
綿
50
木
曽
21
木
く
20
木
耳
20
木
は
19
木
な
16
木
も
14
木
屋
14
木
村
14
養蚕秘録 · 1803
傾城買四十八手
二人比丘尼
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
新編異国料理 · 1861
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
物類称呼
物類称呼
絵本写宝袋 9巻 5之巻 · tr. 15 · 1720
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
豊橋の年中行事 · tr. 12 · 1935