Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
木を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
木
を
62 lần
Cách viết
Tất cả
62
木
𛄜
23
木
を
21
木
𛄚
12
木
ヲ
6
Tất cả
62
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
31
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
木
を
引
5
木
を
も
4
木
を
す
2
木
を
つ
2
木
を
ゆ
2
木
を
か
1
木
を
き
1
木
を
け
1
木
を
こ
1
木
を
さ
1
木
を
そ
1
木
を
ふ
1
Cùng mở đầu bằng 木
木
の
185
木
に
76
木
綿
50
木
と
31
木
曽
21
木
く
20
木
耳
20
木
は
19
木
な
16
木
も
14
木
屋
14
木
村
14
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
飯百珍伝
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
飯百珍伝
虚南留別志 · 1834
飯百珍伝
竹斎
好色一代男 · 1682
竹斎
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
疫病除之薬 · tr. 27
勇魚取絵詞 · tr. 22 · 1832
漂流紀事 · tr. 31
物類称呼
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 26
疫病除之薬 · tr. 27
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 29
琉球談 · tr. 22 · 1790
酒説養生論 7巻 · tr. 216 · 1729
物類称呼
安政風聞集 上中下 全 · tr. 2
漂流紀事 · tr. 58
物類称呼
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 24 · 1853
救急摘方 2巻 · tr. 16 · 1856
蕃談 · tr. 150
飯百珍伝 · tr. 14
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 23 · 1789