Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
木耳
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
木
耳
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
木
耳
か
1
木
耳
せ
1
木
耳
乱
1
木
耳
等
1
木
耳
葱
1
Cùng mở đầu bằng 木
木
の
185
木
に
76
木
を
62
木
綿
50
木
と
31
木
曽
21
木
く
20
木
は
19
木
な
16
木
も
14
木
屋
14
木
村
14
当世料理
当世料理
当世料理
料理珍味集
当世料理
当世料理
当世料理
新編異国料理 · 1861
当世料理
新編異国料理 · 1861
当世料理
万宝料理秘密箱 · 1795
病家心得艸 (上・下) · tr. 63
豆腐百珍. 続編 · tr. 50 · 1783
豆腐百珍. [正編] · tr. 29 · 1782
豆腐百珍. [正編] · tr. 29 · 1782
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 21 · 1761
豆腐百珍. 続編 · tr. 27 · 1783
豆腐百珍. 続編 · tr. 29 · 1783
食品国歌 2巻 · tr. 29 · 1787