Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
木は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
木
は
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
木
𛂞
11
木
は
3
木
ハ
2
木
𛂦
2
木
𛂣
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
木
は
門
2
木
は
あ
1
木
は
こ
1
木
は
な
1
木
は
び
1
木
は
二
1
木
は
何
1
木
は
和
1
木
は
木
1
木
は
松
1
木
は
江
1
木
は
物
1
Cùng mở đầu bằng 木
木
の
185
木
に
76
木
を
62
木
綿
50
木
と
31
木
曽
21
木
く
20
木
耳
20
木
な
16
木
も
14
木
屋
14
木
村
14
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
天學略名目羽翼 全 · tr. 51
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624