Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
生出
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
生
出
16 lần
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
生
出
る
4
生
出
し
3
生
出
て
2
生
出
づ
1
生
出
ま
1
生
出
席
1
生
出
或
1
生
出
於
1
生
出
眼
1
生
出
美
1
Cùng mở đầu bằng 生
生
れ
86
生
の
85
生
姜
54
生
す
53
生
を
49
生
に
48
生
る
24
生
し
22
生
死
22
生
ず
21
生
じ
18
生
な
18
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 46