Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
生前
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
生
前
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
生
前
之
2
生
前
の
1
生
前
使
1
生
前
就
1
生
前
斯
1
Cùng mở đầu bằng 生
生
れ
86
生
の
85
生
姜
54
生
す
53
生
を
49
生
に
48
生
る
24
生
し
22
生
死
22
生
ず
21
生
じ
18
生
な
18
類聚名義抄(観智院本)僧下 · 1150–99
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台
中山伝信録 巻二 · tr. 22 · 1721
比翼連理花迺志満台
中山伝信録 巻一 · tr. 10 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 62 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 63 · 1721
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 12 · 1874
Harvard drs 432611043 教會信錄 · tr. 9 · 1871
中山伝信録 巻二 · tr. 23 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 21 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 22 · 1721
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931