Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
生活
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
生
活
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
12
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
生
活
必
3
生
活
の
2
生
活
を
1
生
活
人
1
生
活
物
1
Cùng mở đầu bằng 生
生
れ
86
生
の
85
生
姜
54
生
す
53
生
を
49
生
に
48
生
る
24
生
し
22
生
死
22
生
ず
21
生
じ
18
生
な
18
椿説弓張月
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 24 · 1882
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928
百科全書 地文學 全 · tr. 23 · 1882
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
百科全書 地文學 全 · tr. 22 · 1882
老乞大諺解. 下 · 1675
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 19
老乞大諺解. 下 · 1675
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 22
徒然草 2巻 · 1596–1624