Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
生涯
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
生
涯
14 lần
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
生
涯
の
3
生
涯
を
2
生
涯
う
1
生
涯
一
1
生
涯
不
1
生
涯
人
1
生
涯
栄
1
生
涯
病
1
生
涯
身
1
Cùng mở đầu bằng 生
生
れ
86
生
の
85
生
姜
54
生
す
53
生
を
49
生
に
48
生
る
24
生
し
22
生
死
22
生
ず
21
生
じ
18
生
な
18
椿説弓張月
おらが春 · 1878
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 29 · 1814
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
漂流紀事 · tr. 46
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
物類称呼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 25 · 1814
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624