Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
知た
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
知
た
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
知
𛁠
4
知
タ
2
知
た
1
知
𛁞
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
知
た
る
4
知
た
り
2
Cùng mở đầu bằng 知
知
ら
118
知
る
58
知
れ
53
知
つ
28
知
り
23
知
其
21
知
の
18
知
す
15
知
し
14
知
是
14
知
て
11
知
人
10
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
仁勢物語
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798