Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
臣に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
臣
に
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
臣
に
4
臣
𛂋
1
臣
𛂌
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
臣
に
あ
1
臣
に
も
1
臣
に
問
1
臣
に
従
1
臣
に
見
1
Cùng mở đầu bằng 臣
臣
の
40
臣
は
15
臣
と
14
臣
下
13
臣
等
13
臣
を
12
臣
不
10
臣
子
10
臣
民
10
臣
殿
9
臣
も
6
臣
有
6
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
南島紀事 中 · tr. 20 · 1886
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋の年中行事 · tr. 35 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931