Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
臣を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
臣
を
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
臣
を
5
臣
ヲ
3
臣
𛄚
2
臣
𛄜
2
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
臣
を
ば
1
臣
を
ま
1
臣
を
六
1
臣
を
後
1
Cùng mở đầu bằng 臣
臣
の
40
臣
は
15
臣
と
14
臣
下
13
臣
等
13
臣
不
10
臣
子
10
臣
民
10
臣
殿
9
臣
に
6
臣
も
6
臣
有
6
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 176 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 17 · 1935
豊橋市史談 · tr. 83 · 1916
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 19
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
豊橋市史談 · tr. 274 · 1916