Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
臣は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
臣
は
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
臣
𛂞
12
臣
は
3
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
臣
は
こ
2
臣
は
す
1
臣
は
ま
1
臣
は
文
1
臣
は
為
1
臣
は
縁
1
臣
は
肌
1
臣
は
退
1
臣
は
院
1
臣
は
館
1
臣
は
黙
1
Cùng mở đầu bằng 臣
臣
の
40
臣
と
14
臣
下
13
臣
等
13
臣
を
12
臣
不
10
臣
子
10
臣
民
10
臣
殿
9
臣
に
6
臣
も
6
臣
有
6
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
女郎花物語
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931
豊橋市史談 · tr. 170 · 1916
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 66 · 1891