Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
臣の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
臣
の
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
臣
の
30
臣
𛂙
8
臣
𛂚
1
臣
𛂜
1
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
臣
の
み
5
臣
の
女
2
臣
の
家
2
臣
の
御
2
臣
の
政
2
臣
の
歌
2
臣
の
た
1
臣
の
と
1
臣
の
な
1
臣
の
も
1
臣
の
上
1
臣
の
事
1
Cùng mở đầu bằng 臣
臣
は
15
臣
と
14
臣
下
13
臣
等
13
臣
を
12
臣
不
10
臣
子
10
臣
民
10
臣
殿
9
臣
に
6
臣
も
6
臣
有
6
源氏物語
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
南総里見八犬伝 · 1823
源氏物語
雨月物語 · 1776
源氏物語
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
料理物語 · 1643
源氏物語 · 1654
南総里見八犬伝 · 1823
吉利支丹物語
源氏物語 · 1654
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
女郎花物語
女郎花物語
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
うすゆき物語 · 1691
椿説弓張月
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 26 · 1789
物類称呼
南島紀事 中 · tr. 22 · 1886
南島紀事 中 · tr. 12 · 1886
骨董録 · tr. 78 · 1715
救急摘方 2巻 · tr. 94 · 1856
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 30 · 1931
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 255 · 1916
豊橋市史談 · tr. 105 · 1916
豊橋市史談 · tr. 281 · 1916
豊橋市史談 · tr. 254 · 1916