Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
臣子
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
臣
子
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
臣
子
常
1
Cùng mở đầu bằng 臣
臣
の
40
臣
は
15
臣
と
14
臣
下
13
臣
等
13
臣
を
12
臣
不
10
臣
民
10
臣
殿
9
臣
に
6
臣
も
6
臣
有
6
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 79 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 38 · 1721
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 79 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 52 · 1721
中山伝信録 巻二 · tr. 39 · 1721
中山伝信録 巻五 · tr. 51 · 1721
南島志 · tr. 32
中山伝信録 巻五 · tr. 50 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 34 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 49