Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
行し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
行
し
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
行
𛁅
13
行
シ
7
行
𛁈
4
行
し
2
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
行
し
て
3
行
し
が
2
行
し
つ
2
行
し
な
1
行
し
に
1
行
し
の
1
行
し
ば
1
行
し
め
1
行
し
も
1
行
し
時
1
行
し
給
1
Cùng mở đầu bằng 行
行
て
123
行
は
97
行
所
63
行
の
59
行
に
58
行
す
53
行
ふ
49
行
を
43
行
ひ
41
行
人
35
行
け
29
行
た
28
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
うすゆき物語 · 1691
武家義理物語 · 1688
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
虹及ハロノ説明 · tr. 7
虹及ハロノ説明 · tr. 7
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
虹及ハロノ説明 · tr. 7
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 19
徒然草 2巻 · 1596–1624
百科全書 地文學 全 · tr. 47 · 1882
熱海獨案内 全 · tr. 22 · 1885–93