Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
行も
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
行
も
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
行
も
20
行
𛃚
2
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
行
も
の
8
行
も
お
2
行
も
有
2
行
も
す
1
行
も
り
1
行
も
三
1
行
も
取
1
行
も
帰
1
行
も
未
1
行
も
遠
1
行
も
限
1
Cùng mở đầu bằng 行
行
て
123
行
は
97
行
所
63
行
の
59
行
に
58
行
す
53
行
ふ
49
行
を
43
行
ひ
41
行
人
35
行
け
29
行
た
28
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
豊橋市史談 · tr. 240 · 1916