Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
野に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
野
に
70 lần
Cách viết
Tất cả
70
野
に
41
野
𛂌
17
野
𛂋
7
野
𛂇
3
野
ニ
2
Tất cả
70
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
48
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
野
に
て
39
野
に
あ
2
野
に
す
2
野
に
い
1
野
に
か
1
野
に
こ
1
野
に
さ
1
野
に
も
1
野
に
わ
1
野
に
多
1
野
に
手
1
野
に
捨
1
Cùng mở đầu bằng 野
野
の
76
野
辺
34
野
風
23
野
山
21
野
を
20
野
郎
20
野
牛
19
野
村
18
野
は
13
野
暮
12
野
菜
12
野
と
11
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
竹斎
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 25 · 1834
物類称呼
物類称呼
官版疫毒預防説 全 · tr. 14 · 1862
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 67 · 1858
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼