Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
野辺
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
野
辺
34 lần
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
野
辺
に
12
野
辺
の
7
野
辺
を
4
野
辺
も
2
野
辺
さ
1
野
辺
な
1
野
辺
よ
1
野
辺
迄
1
野
辺
近
1
Cùng mở đầu bằng 野
野
の
76
野
に
70
野
風
23
野
山
21
野
を
20
野
郎
20
野
牛
19
野
村
18
野
は
13
野
暮
12
野
菜
12
野
と
11
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
二人比丘尼
二人比丘尼
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
二人比丘尼
二人比丘尼
二人比丘尼
二人比丘尼
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
二人比丘尼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
物類称呼
物類称呼