Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
野菜
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
野
菜
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
野
菜
を
3
野
菜
と
1
野
菜
の
1
野
菜
は
1
野
菜
等
1
野
菜
香
1
Cùng mở đầu bằng 野
野
の
76
野
に
70
野
辺
34
野
風
23
野
山
21
野
を
20
野
郎
20
野
牛
19
野
村
18
野
は
13
野
暮
12
野
と
11
飯百珍伝
鼎左秘録 · 1852
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
暦日往来 單 · 1875
暦日往来 單 · tr. 13 · 1875
西洋/料理新書 · tr. 29 · 1874
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 16 · 1853
西洋/料理新書 · tr. 29 · 1874
虎列剌病予防用法 · tr. 6 · 1877
暦日往来 單 · 1875