Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
野村
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
野
村
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
野
村
の
1
野
村
六
1
野
村
大
1
野
村
辺
1
野
村
長
1
Cùng mở đầu bằng 野
野
の
76
野
に
70
野
辺
34
野
風
23
野
山
21
野
を
20
野
郎
20
野
牛
19
野
は
13
野
暮
12
野
菜
12
野
と
11
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
陸奥国郷帳 5
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 18
陸奥国郷帳 5