Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
野郎
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
野
郎
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
野
郎
あ
2
野
郎
の
2
野
郎
め
2
野
郎
を
2
野
郎
か
1
野
郎
が
1
野
郎
ど
1
野
郎
な
1
野
郎
に
1
野
郎
は
1
野
郎
び
1
野
郎
も
1
Cùng mở đầu bằng 野
野
の
76
野
に
70
野
辺
34
野
風
23
野
山
21
野
を
20
野
牛
19
野
村
18
野
は
13
野
暮
12
野
菜
12
野
と
11
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台