Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
云な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
云
な
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
云
な
17
云
𛂂
9
云
ナ
3
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
云
な
が
5
云
な
ら
5
云
な
り
4
云
な
さ
3
云
な
し
2
云
な
る
2
云
な
い
1
云
な
か
1
云
な
と
1
云
な
な
1
云
な
を
1
云
な
ん
1
Cùng mở đầu bằng 云
云
ふ
301
云
又
84
云
て
83
云
は
75
云
け
56
云
事
47
云
東
47
云
上
46
云
江
42
云
ひ
41
云
此
37
云
是
35
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
傾城買四十八手
歌学提要 · 1843–50
膳部料理抄
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
二人比丘尼
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
傾城買四十八手
歌学提要 · 1843–50
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
比翼連理花迺志満台
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 46 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼