Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
云り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
云
り
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
云
リ
19
云
𛃶
2
云
り
1
云
𛃱
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
云
り
又
3
云
り
日
3
云
り
是
2
云
り
ひ
1
云
り
上
1
云
り
今
1
云
り
以
1
云
り
彼
1
云
り
教
1
云
り
然
1
云
り
過
1
Cùng mở đầu bằng 云
云
ふ
301
云
又
84
云
て
83
云
は
75
云
け
56
云
事
47
云
東
47
云
上
46
云
江
42
云
ひ
41
云
此
37
云
是
35
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 12 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 126 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798