Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
南の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
南
の
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
南
の
28
南
𛂙
5
南
ノ
4
南
𛂚
1
南
𛂜
1
南
𛂝
1
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
南
の
風
5
南
の
門
4
南
の
方
3
南
の
海
2
南
の
す
1
南
の
䑓
1
南
の
人
1
南
の
地
1
南
の
大
1
南
の
尽
1
南
の
岸
1
南
の
島
1
Cùng mở đầu bằng 南
南
部
44
南
風
41
南
は
27
南
北
26
南
に
19
南
島
19
南
方
19
南
王
19
南
無
16
南
面
15
南
極
14
南
山
13
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 14 · 1834
救荒事冝 · tr. 36 · 1866
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 36 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 36 · 1834
広益秘事大全 3巻. [1] · tr. 30 · 1853
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 50 · 1834
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
流蕃通書 · tr. 66
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 43 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之8 · tr. 10 · 1834
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 17 · 1838
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
西洋雜記 乾 · tr. 34
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 33 · 1834
絵本写宝袋 9巻 6之巻 · tr. 3 · 1720
流蕃通書 · tr. 33
豊橋市史談 · tr. 19 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
日本漂流譚 · tr. 155 · 1893