Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
南北
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
南
北
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
南
北
に
3
南
北
の
2
南
北
八
1
南
北
十
1
南
北
極
1
南
北
海
1
南
北
百
1
南
北
緯
1
南
北
道
1
Cùng mở đầu bằng 南
南
部
44
南
風
41
南
の
40
南
は
27
南
に
19
南
島
19
南
方
19
南
王
19
南
無
16
南
面
15
南
極
14
南
山
13
椿説弓張月
おらが春 · 1878
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
天學便蒙図説
中山伝信録 巻四 · tr. 6 · 1721
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
天學便蒙図説 · tr. 18
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 14 · 1834
南島志 · tr. 18
賀茂社記録. 第12冊
南島志 · tr. 4
南島志 全 · tr. 33
流蕃通書 · tr. 56
御測量覚書 · tr. 1 · 1811
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 45
天學便蒙図説
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 43 · 1834
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 16 · 1789
護法新論 二編 中 · tr. 25 · 1869
護法新論 二編 下 · tr. 18 · 1869
百科全書 地文學 全 · tr. 23 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 22 · 1882
徒然草 2巻 · 1596–1624
百科全書 地文學 全 · tr. 21 · 1882