Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
南部
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
南
部
44 lần
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
38
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
南
部
に
29
南
部
の
5
南
部
佐
3
南
部
大
2
南
部
八
1
南
部
又
1
南
部
及
1
南
部
殿
1
Cùng mở đầu bằng 南
南
風
41
南
の
40
南
は
27
南
北
26
南
に
19
南
島
19
南
方
19
南
王
19
南
無
16
南
面
15
南
極
14
南
山
13
虚南留別志 · 1834
料理物語 · 1643
虚南留別志 · 1834
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923