Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
南面
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
南
面
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
南
面
の
4
南
面
出
1
南
面
天
1
南
面
攻
1
南
面
而
1
Cùng mở đầu bằng 南
南
部
44
南
風
41
南
の
40
南
は
27
南
北
26
南
に
19
南
島
19
南
方
19
南
王
19
南
無
16
南
極
14
南
山
13
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
中山伝信録 巻四、巻五 · tr. 28 · 1721
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 28
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 9 · 1834
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 139
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 27
琉球唱曲 · tr. 3 · 1832
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 135
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 25
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 27
護法新論 二編 中 · tr. 21 · 1869
徒然草 2巻 · 1596–1624
熱海獨案内 全 · tr. 25 · 1885–93