Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
南方
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
南
方
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
南
方
の
3
南
方
に
2
南
方
之
2
南
方
よ
1
南
方
村
1
Cùng mở đầu bằng 南
南
部
44
南
風
41
南
の
40
南
は
27
南
北
26
南
に
19
南
島
19
南
王
19
南
無
16
南
面
15
南
極
14
南
山
13
料理物語 · 1643
護法新論 二編 中 · tr. 21 · 1869
陸奥国郷帳 5
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
物類称呼
天學略名目羽翼 全 · tr. 80
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
天學便蒙図説
救急撮要 · tr. 29 · 1858
沖縄縣地誌略 · tr. 41 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 24 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 29 · 1884
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
地形論 巻二 · tr. 50 · 1879
沖縄県地誌畧 · tr. 24 · 1885
三河鉄道営業案内 · tr. 13 · 1914