Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
南風
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
南
風
41 lần
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
南
風
原
8
南
風
を
5
南
風
に
3
南
風
吹
3
南
風
有
3
南
風
往
2
南
風
あ
1
南
風
は
1
南
風
十
1
南
風
固
1
南
風
用
1
Cùng mở đầu bằng 南
南
部
44
南
の
40
南
は
27
南
北
26
南
に
19
南
島
19
南
方
19
南
王
19
南
無
16
南
面
15
南
極
14
南
山
13
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 24 · 1721
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 30 · 1721
物類称呼
中山伝信録 巻三 · tr. 44 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 27 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 30 · 1721
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
中山伝信録 巻一 · tr. 30 · 1721
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 29 · 1721
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 22 · 1800–99
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 26 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 28 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 23 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 42 · 1721
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 28 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 24 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 22 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 41 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 20 · 1721
沖縄県地誌畧 · tr. 25 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 30 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 25 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 12 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 25 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 25 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 25 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 12 · 1885