Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
と
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
地
と
22
地
ト
3
地
𛁻
2
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
地
と
い
3
地
と
な
2
地
と
顛
2
地
と
「
1
地
と
う
1
地
と
お
1
地
と
か
1
地
と
は
1
地
と
も
1
地
と
わ
1
地
と
を
1
地
と
成
1
Cùng mở đầu bằng 地
地
の
149
地
に
133
地
を
102
地
方
65
地
球
48
地
な
32
地
中
25
地
は
24
地
震
21
地
下
19
地
名
19
地
獄
18
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
天學便蒙図説
天學便蒙図説
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 34 · 1834
量地指南 巻之一(内題) · tr. 14 · 1733?
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931
豊橋市史談 · tr. 51 · 1916
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 29 · 1940
これら病予防心得 · tr. 27 · 1877
豊橋市史談 · tr. 190 · 1916