Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地震
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
震
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
地
震
の
3
地
震
は
2
地
震
ぢ
1
地
震
と
1
地
震
火
1
Cùng mở đầu bằng 地
地
の
149
地
に
133
地
を
102
地
方
65
地
球
48
地
な
32
地
と
27
地
中
25
地
は
24
地
下
19
地
名
19
地
獄
18
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
類聚名義抄(観智院本)法中 · 1150–99
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 67
物類称呼
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 39 · 1888
物類称呼
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 32 · 1873
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 9
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 32 · 1873
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 32 · 1873
漂流紀事 · tr. 38
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 32 · 1873
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 40
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 39 · 1888
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882
地形論 巻二 · tr. 12 · 1879
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879