Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
は
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
地
ハ
12
地
𛂞
5
地
は
4
地
𛂣
3
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
地
は
中
2
地
は
広
2
地
は
か
1
地
は
一
1
地
は
万
1
地
は
之
1
地
は
南
1
地
は
古
1
地
は
小
1
地
は
彼
1
地
は
砂
1
地
は
离
1
Cùng mở đầu bằng 地
地
の
149
地
に
133
地
を
102
地
方
65
地
球
48
地
な
32
地
と
27
地
中
25
地
震
21
地
下
19
地
名
19
地
獄
18
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
天學便蒙図説
護法新論 二編 中 · tr. 21 · 1869
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 15
蕃談 · tr. 121
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
地形論 巻二 · tr. 42 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 11 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 21 · 1882
豊橋志要 · tr. 52 · 1909
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901
徒然草 2巻 · 1596–1624
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896