Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地獄
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
獄
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
地
獄
に
5
地
獄
の
5
地
獄
な
2
地
獄
各
1
地
獄
餓
1
Cùng mở đầu bằng 地
地
の
149
地
に
133
地
を
102
地
方
65
地
球
48
地
な
32
地
と
27
地
中
25
地
は
24
地
震
21
地
下
19
地
名
19
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
天學略名目羽翼 全 · tr. 90
昔話稲妻表紙 · tr. 22 · 1846
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 4 · 1874
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 4 · 1874
春色梅児与美
Harvard drs 432611043 教會信錄 · tr. 9 · 1871
徒然草 2巻 · 1596–1624