Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地中
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
中
25 lần
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
地
中
海
2
地
中
に
1
地
中
の
1
地
中
上
1
地
中
味
1
地
中
城
1
地
中
家
1
地
中
山
1
地
中
広
1
地
中
有
1
Cùng mở đầu bằng 地
地
の
149
地
に
133
地
を
102
地
方
65
地
球
48
地
な
32
地
と
27
地
は
24
地
震
21
地
下
19
地
名
19
地
獄
18
料理物語 · 1643
椿説弓張月
願書控帳 · 1813–35
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 90
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 34 · 1880
物類称呼
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 44
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 44 · 1888
長生法 · tr. 12 · 1867
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
中山伝信録 巻二 · tr. 36 · 1721
非常日用記 · tr. 2
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 21 · 1761
地形論 巻二 · tr. 18 · 1879
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
地形論 巻二 · tr. 16 · 1879
虎列剌病予防養生法訳解 · tr. 4 · 1877
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879
九死の一生 · tr. 17 · 1880
伝染病予防法 · tr. 2 · 1878
地形論 巻二 · tr. 4 · 1879