Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
人
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
地
人
民
3
地
人
の
1
地
人
倫
1
Cùng mở đầu bằng 地
地
の
149
地
に
133
地
を
102
地
方
65
地
球
48
地
な
32
地
と
27
地
中
25
地
は
24
地
震
21
地
下
19
地
名
19
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 182
琉球唱曲 · tr. 4 · 1832
조선어학회 훈민정음 · tr. 21 · 1946
天學便蒙図説
天學便蒙図説
天學便蒙図説
天學便蒙図説
物類称呼