Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地平
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
平
6 lần
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
地
平
如
2
地
平
に
1
地
平
よ
1
Cùng mở đầu bằng 地
地
の
149
地
に
133
地
を
102
地
方
65
地
球
48
地
な
32
地
と
27
地
中
25
地
は
24
地
震
21
地
下
19
地
名
19
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
護法新論 二編 中 · tr. 25 · 1869
조선어학회 훈민정음 · tr. 33 · 1946
天學便蒙図説
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 135