Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地理
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
理
17 lần
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
地
理
を
3
地
理
と
1
地
理
の
1
地
理
不
1
地
理
其
1
地
理
図
1
地
理
書
1
地
理
測
1
Cùng mở đầu bằng 地
地
の
149
地
に
133
地
を
102
地
方
65
地
球
48
地
な
32
地
と
27
地
中
25
地
は
24
地
震
21
地
下
19
地
名
19
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
椿説弓張月
新編異国料理 · 1861
天經或問 地 · tr. 50
漂流紀事 · tr. 3
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28 · 1873
護法新論 二編 上 · tr. 44 · 1869
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 17 · 1874
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 63
護法新論 二編 上 · tr. 5 · 1869
絵本写宝袋 9巻 7之巻 · tr. 7 · 1720
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
豊橋市史談 · tr. 170 · 1916