Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地面
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
面
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
地
面
に
2
地
面
上
2
地
面
が
1
地
面
の
1
地
面
五
1
地
面
宜
1
地
面
常
1
地
面
形
1
Cùng mở đầu bằng 地
地
の
149
地
に
133
地
を
102
地
方
65
地
球
48
地
な
32
地
と
27
地
中
25
地
は
24
地
震
21
地
下
19
地
名
19
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
護法新論 中 · tr. 26
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
比翼連理花迺志満台
護法新論 中 · tr. 26
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 32 · 1873
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 58 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 21 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 8 · 1882
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923