Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小く
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
く
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
小
く
12
小
ク
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
く
取
2
小
く
な
1
小
く
び
1
小
く
ま
1
小
く
ん
1
小
く
別
1
小
く
卑
1
小
く
焼
1
小
く
皮
1
小
く
篭
1
小
く
青
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
小
人
29
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
玉くしげ · 1789
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 17
物類称呼
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 26 · 1789
物類称呼