Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小口
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
口
38 lần
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
34
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
口
切
15
小
口
ぎ
4
小
口
を
2
小
口
冬
2
小
口
お
1
小
口
き
1
小
口
く
1
小
口
に
1
小
口
の
1
小
口
わ
1
小
口
俵
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
便
34
小
さ
29
小
人
29
小
者
29
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
当世料理
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
膳部料理抄
当世料理
万宝料理秘密箱 · 1795
当世料理
万宝料理秘密箱 · 1795
当世料理
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
当世料理
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
豆腐百珍. 続編 · tr. 27 · 1783
甘藷百珍 · tr. 18 · 1789
甘藷百珍 · tr. 31 · 1789
牛痘小考 · tr. 26 · 1849