Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小児
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
児
53 lần
Tất cả
53
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
40
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
児
の
15
小
児
を
10
小
児
に
3
小
児
は
3
小
児
好
3
小
児
も
2
小
児
そ
1
小
児
だ
1
小
児
と
1
小
児
な
1
小
児
厄
1
小
児
又
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
小
人
29
小
者
29
南総里見八犬伝 · 1823
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
おらが春 · 1878
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 45
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼