Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
人
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
25
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
人
の
2
小
人
に
1
小
人
加
1
小
人
在
1
小
人
罪
1
小
人
酒
1
小
人
閑
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
小
者
29
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
椿説弓張月
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 52
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 19
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 167
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 71
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 125
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 19
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 54
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 52
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 36
救急撮要 · tr. 48 · 1858
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 154
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 167
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 41
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 125
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 68
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 139
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 19
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 43
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 97
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 7
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 165
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 19
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 161
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 97
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 97
徒然草 2巻 · 1596–1624