Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小さ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
さ
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
小
さ
28
小
サ
1
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
さ
い
5
小
さ
し
5
小
さ
な
4
小
さ
か
3
小
さ
き
3
小
さ
じ
2
小
さ
く
1
小
さ
ひ
1
小
さ
ら
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
人
29
小
者
29
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
料理秘伝抄 · 1684
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
おらが春 · 1878
膳部料理抄
鼎左秘録 · 1852
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
仁勢物語
万宝料理秘密箱 · 1795
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理秘伝抄 · 1684
万宝料理秘密箱 · 1795
うすゆき物語 · 1691
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
救急撮要 · tr. 22 · 1858
春色梅児与美
豊橋の年中行事 · tr. 21 · 1935
郷土誌 · tr. 7 · 1897
豊橋の年中行事 · tr. 22 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 21 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 18 · 1935