Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小便
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
便
34 lần
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
便
を
6
小
便
不
3
小
便
し
2
小
便
の
2
小
便
所
2
小
便
頻
2
小
便
す
1
小
便
た
1
小
便
に
1
小
便
も
1
小
便
五
1
小
便
赤
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
さ
29
小
人
29
小
者
29
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
二人比丘尼
おらが春 · 1878
料理珍味集
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 13 · 1880
無病延命記/飲食効毒 · tr. 13
救荒便覧 · tr. 39 · 1833
養生録 · tr. 125 · 1817
延壽撮要 · tr. 7 · 1615–24
養生録 · tr. 103 · 1817
麻疹要論 · tr. 13 · 1799
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 36
養生録 · tr. 101 · 1817
養生録 · tr. 114 · 1817
格列刺予防心得法 · tr. 5 · 1877
救急撮要 · tr. 29 · 1858
救荒便覧 · tr. 38 · 1833
養生録 · tr. 114 · 1817
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 41 · 1806
養生録 · tr. 116 · 1817
救急撮要 · tr. 29 · 1858
救急撮要 · tr. 26 · 1858
養生録 · tr. 106 · 1817
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 46 · 1806
養生録 · tr. 102 · 1817
酒説養生論 7巻 · tr. 51 · 1729
養生録 · tr. 104 · 1817
養生録 · tr. 112 · 1817
救急摘方 2巻 · tr. 70 · 1856
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 17 · 1853