Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
小者
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
小
者
29 lần
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
小
者
に
3
小
者
を
2
小
者
一
2
小
者
あ
1
小
者
い
1
小
者
が
1
小
者
す
1
小
者
と
1
小
者
の
1
小
者
は
1
小
者
ま
1
小
者
も
1
Cùng mở đầu bằng 小
小
春
108
小
豆
99
小
六
98
小
な
61
小
児
53
小
麦
52
小
袖
41
小
判
39
小
口
38
小
便
34
小
さ
29
小
人
29
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 102
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 42
梅園草木花譜春之部. 1 · tr. 54
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 60
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 60
中山伝信録 巻六 · tr. 40 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 39 · 1721